Phần lớn sinh viên dựng mô hình nghiên cứu bằng cách mở một bài báo, copy hình mô hình trong đó, đổi tên biến cho khớp đề tài của mình. Cách đó không hẳn sai. Nhưng đến lúc bảo vệ, câu “vì sao em chọn bốn yếu tố này?” thì không trả lời được.
Mô hình nghiên cứu quyết định ba thứ, và cả ba đều nằm ở phía sau nó:
- Số biến quan sát, tức số câu hỏi trong bảng hỏi, tức cỡ mẫu bạn phải thu.
- Hình dạng mô hình, thứ quyết định bạn chạy hồi quy hay phải làm SEM.
- Số giả thuyết và cách phát biểu chúng, tức nội dung bạn phải kết luận ở chương 4.
Chốt sai mô hình ở đầu thì cả ba thứ trên đều lệch, và sửa thì phải quay lại từ khâu thu dữ liệu. Nên đáng để làm cho đúng ngay.
1. Mô hình nghiên cứu là gì?
Mô hình nghiên cứu là sơ đồ các quan hệ giữa những biến mà bạn muốn kiểm định. Nó trả lời câu hỏi: cái gì tác động lên cái gì?
Có một thứ rất hay bị nhầm với nó, là quy trình nghiên cứu. Quy trình là các bước bạn làm: xây bảng hỏi, thu phiếu, làm sạch, chạy kiểm định. Mô hình là nội dung bạn kiểm định. Hai thứ khác nhau, và chương 3 của khóa luận thường cần cả hai.
Trong mô hình có bốn loại biến bạn sẽ gặp:
- Biến độc lập (X): thứ bạn cho rằng gây ra tác động.
- Biến phụ thuộc (Y): thứ chịu tác động, và cũng là kết quả đề tài quan tâm.
- Biến trung gian (M): nằm giữa X và Y, nhận tác động từ X rồi truyền sang Y.
- Biến điều tiết (W): không nằm trên đường X đến Y, mà làm quan hệ đó mạnh lên hay yếu đi.
Trung gian và điều tiết bị nhầm lẫn với nhau rất nhiều. Hình ngay dưới phân biệt rõ hai loại.
2. Bốn dạng mô hình thường gặp

2.1. Các biến tác động song song
Vài biến độc lập cùng chỉ vào một biến phụ thuộc. Không có gì nằm giữa, không có gì làm nhiễu.
Phần lớn khóa luận đại học thuộc dạng này, và hồi quy tuyến tính xử lý được trọn vẹn. Nếu mô hình của bạn thuộc dạng này thì bạn không cần SEM, và cũng không nên dùng SEM.
2.2. Có biến trung gian
X tác động lên M, rồi M tác động lên Y. Ví dụ: Chất lượng dịch vụ → Sự hài lòng → Ý định quay lại.
Câu hỏi để nhận ra biến trung gian: X ảnh hưởng đến Y bằng cách nào? Nếu câu trả lời là “bằng cách làm thay đổi M trước”, thì M là biến trung gian.
Đường nét gạch trong hình là tác động trực tiếp của X lên Y, phần không đi qua M. Vẽ nó hay không tùy mô hình bạn đề xuất, nhưng nếu vẽ thì phải kiểm định nó.
2.3. Có biến điều tiết
W không tác động lên Y. Nó làm quan hệ giữa X và Y mạnh lên hay yếu đi.
Ví dụ: giá tác động đến ý định mua, nhưng với người có thu nhập cao thì tác động đó yếu hơn. Thu nhập là biến điều tiết.
Về cách vẽ, mũi tên của W phải chỉ vào giữa đường X đến Y. Chỉ vào Y là vẽ sai, vì khi đó bạn đang nói W tác động trực tiếp lên Y, tức W thành một biến độc lập nữa. Lỗi này rất phổ biến và hội đồng nhận ra ngay từ hình.
Câu hỏi để phân biệt với trung gian: W có chịu tác động từ X không? Có thì là trung gian. Không, mà chỉ làm thay đổi độ mạnh của quan hệ, thì là điều tiết.
2.4. Có biến kiểm soát
Biến kiểm soát là thứ bạn biết có ảnh hưởng đến Y nhưng không quan tâm nghiên cứu. Giới tính, tuổi, thu nhập, năm học thường vào nhóm này.
Bạn đưa chúng vào mô hình để loại ảnh hưởng của chúng ra, nhờ đó thấy rõ hơn tác động của các biến bạn thật sự quan tâm. Điểm quan trọng: biến kiểm soát không có giả thuyết. Bạn không phát biểu “H5: giới tính có tác động đến quyết định sử dụng”.
3. Cách vẽ sơ đồ mô hình nghiên cứu
Hình mô hình nghiên cứu đề xuất thường nằm cuối phần cơ sở lý thuyết, ở chương 2 hoặc đầu chương 3 tùy quy định của trường. Hội đồng nhìn hình này trước khi đọc giả thuyết. Một sơ đồ rõ ràng giúp bạn ghi điểm ngay từ đầu.

3.1. Bốn quy ước khi vẽ
- Mỗi biến một khung chữ nhật. Ghi tên đầy đủ kèm ký hiệu viết tắt sẽ dùng ở chương 4, ví dụ “Dễ sử dụng (DSD)”.
- Biến độc lập xếp bên trái, biến phụ thuộc bên phải. Mũi tên đi một chiều, từ trái sang phải.
- Mỗi mũi tên ghi nhãn giả thuyết và chiều tác động, như “H1 (+)”. Đánh số từ trên xuống, khớp với phần phát biểu giả thuyết ở mục 5.
- Tên hình và nguồn đặt ngay dưới hình: “Hình 2.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất”, dòng dưới là “Nguồn: Tác giả đề xuất”.
Có hai thứ không vẽ vào mô hình đề xuất. Các câu hỏi của thang đo để ở bảng thang đo, không đưa lên hình. Biến kiểm soát, nếu có, đặt riêng phía dưới và không gắn nhãn H, vì nó không có giả thuyết.
Đề tài chạy SEM thì nhiều người vẽ biến tiềm ẩn bằng hình ellipse, đúng ký hiệu trong AMOS. Kiểu nào cũng được. Miễn là thống nhất trong cả bài.
3.2. Vẽ bằng PowerPoint rồi chèn vào Word
PowerPoint là cách dễ nhất. Mũi tên trong PowerPoint tự bám vào khung, nên kéo khung đi chỗ khác thì mũi tên chạy theo.
- Vào Insert → Shapes, chọn hình chữ nhật, vẽ một khung rồi gõ tên biến vào. Nhấn Ctrl+D để nhân bản cho các biến còn lại.
- Chọn các khung biến độc lập, vào Shape Format → Align (bản cũ là thẻ Format). Chọn Align Left, rồi Distribute Vertically để các khung thẳng hàng và cách đều.
- Vào Insert → Shapes, chọn mũi tên trong nhóm Lines. Rê chuột vào mép khung, khi các chấm nối hiện ra thì kéo sang khung biến phụ thuộc.
- Thêm nhãn giả thuyết bằng Insert → Text Box, gõ “H1 (+)” rồi đặt cạnh mũi tên.
- Nhấn Ctrl+A để chọn tất cả, chuột phải chọn Group. Chuột phải lần nữa, chọn Save as Picture và lưu dạng PNG. Sang Word, chèn ảnh bằng Insert → Pictures.
Muốn vẽ thẳng trong Word thì tạo khung vẽ trước, bằng Insert → Shapes → New Drawing Canvas, rồi vẽ mọi thứ bên trong nó. Vẽ ngoài khung vẽ thì mũi tên không bám vào khung, chỉnh một chút là lệch cả hình. Nếu không có Office, draw.io là lựa chọn miễn phí chạy ngay trên trình duyệt.
4. Mô hình của bạn đến từ đâu?
Câu trả lời ngắn: từ nghiên cứu trước, không phải từ suy nghĩ của bạn.
Ở bậc đại học, không ai kỳ vọng bạn phát minh ra một lý thuyết mới. Kỳ vọng là bạn kế thừa một mô hình đã được kiểm định, rồi áp vào bối cảnh của mình. Bối cảnh có thể là một ngành, một địa phương, một nhóm đối tượng cụ thể.
Với đề tài về hành vi người dùng công nghệ, hai mô hình được kế thừa nhiều nhất là TAM (Technology Acceptance Model) và UTAUT. Các lĩnh vực khác đều có mô hình gốc riêng, và bạn tìm chúng bằng cách đọc phần cơ sở lý thuyết của những bài báo cùng chủ đề.
Điều chỉnh mô hình gốc thế nào
Bạn được phép thêm hoặc bớt biến. Nhưng mỗi lần thêm bớt phải giải thích được vì sao.
- Thêm biến: vì bối cảnh của bạn có yếu tố mà mô hình gốc chưa xét. Ví dụ thêm “Tin cậy và an toàn” cho đề tài về ví điện tử, vì tiền và dữ liệu cá nhân là mối lo đặc thù ở đây.
- Bớt biến: vì biến đó không có ý nghĩa trong bối cảnh của bạn, hoặc vì bạn không đo được nó.
Mỗi biến bạn thêm vào phải kèm ít nhất một nghiên cứu trước đã dùng nó. Không có nghiên cứu nào chống lưng thì đó là ý kiến cá nhân, và ý kiến cá nhân không đủ để làm giả thuyết.
Trong phần mô hình đề xuất, hãy ghi rõ nguồn của từng biến. Một bảng hai cột, biến và nghiên cứu đã dùng nó, trả lời trước gần hết các câu hội đồng sẽ hỏi.
5. Cách phát biểu giả thuyết
Mỗi mũi tên trong mô hình là một giả thuyết. Đếm mũi tên là biết số giả thuyết.
Mũi tên của biến kiểm soát không tính, vì như mục 2.4 đã nói, biến kiểm soát không có giả thuyết.
Công thức phát biểu:
H<n>: [Biến độc lập] có tác động [tích cực / tiêu cực] đến [biến phụ thuộc].
Ba điều cần chú ý khi viết.
Nêu chiều tác động, đừng bỏ trống
Viết “có tác động tích cực” chứ đừng viết “có tác động”. Chiều tác động đến từ mô hình gốc và từ lập luận của bạn, nên bỏ trống là bỏ mất một phần nội dung.
Việc này có hệ quả ở chương 4. Giả sử H1 nói “tác động tích cực”, mà kết quả cho Beta = -0.31 với Sig. = 0.001. Quan hệ có ý nghĩa thống kê, nhưng ngược chiều giả thuyết. Kết luận đúng là H1 bị bác bỏ, không phải được chấp nhận.
Dùng tên biến, không dùng tên câu hỏi
Giả thuyết nói về nhân tố, không nói về từng câu hỏi trong thang đo. Viết “Hiệu quả mong đợi có tác động…”, đừng viết “Việc ví điện tử giúp thanh toán nhanh hơn có tác động…”.
Đánh số theo thứ tự trong mô hình
H1, H2, H3… đánh theo thứ tự các biến xuất hiện trên hình, từ trên xuống. Nghe nhỏ nhặt, nhưng nó giúp người đọc đối chiếu hình với bảng kết quả mà không phải dò.
6. Từ giả thuyết đến bảng kết quả
Đến chương 4, mỗi giả thuyết sẽ được kết luận bằng đúng một dòng trong bảng Coefficients của kết quả hồi quy. Biết trước đường đi đó giúp bạn viết chương 4 nhanh hơn nhiều.

Hai dòng trong hình cho thấy hai kết cục khác nhau. H1 có Sig. = 0.000 nên được chấp nhận. H3 có Sig. = 0.054, lớn hơn 0.05, nên bị bác bỏ.
Giả thuyết bị bác bỏ là kết quả bình thường. Nó không có nghĩa bạn làm sai, cũng không có nghĩa mô hình của bạn tồi. Nó là một phát hiện: trong bối cảnh của bạn, yếu tố đó không ảnh hưởng như các nghiên cứu trước. Phần thảo luận của chương 4 là nơi bàn về vì sao.
Nếu mô hình của bạn có biến trung gian hoặc điều tiết, kết luận không đọc ở bảng Coefficients đơn giản như vậy. Xem Phân biệt hồi quy và SEM để biết mô hình của mình cần công cụ nào.
7. Năm lỗi thường gặp
7.1. Vẽ mũi tên biến điều tiết chỉ vào Y
Vẽ vậy là bạn đang nói W tác động trực tiếp lên Y, tức nó thành biến độc lập. Mũi tên điều tiết phải chỉ vào giữa đường X đến Y. Hội đồng nhìn hình là thấy.
7.2. Gọi biến điều tiết là biến trung gian
Hai loại này cần hai cách kiểm định khác nhau, nên gọi sai tên dẫn tới chạy sai kiểm định. Cách phân biệt nhanh: trung gian thì chịu tác động từ X, điều tiết thì không.
7.3. Đặt giả thuyết cho biến kiểm soát
Biến kiểm soát vào mô hình để bị loại ảnh hưởng, không phải để kiểm định. Đặt giả thuyết cho nó là tự thêm việc, và làm mờ trọng tâm đề tài.
7.4. Mô hình không có nguồn
Câu “vì sao em chọn bốn yếu tố này?” gần như chắc chắn được hỏi. Trả lời được chỉ khi mỗi biến có ít nhất một nghiên cứu trước chống lưng. Chuẩn bị sẵn bảng biến và nguồn.
7.5. Kết luận chấp nhận giả thuyết chỉ vì Sig. nhỏ
Sig. < 0.05 chỉ nói quan hệ có ý nghĩa thống kê. Còn phải xem dấu của Beta có khớp chiều bạn đã phát biểu hay không. Beta âm mà giả thuyết nói “tác động tích cực” thì giả thuyết bị bác bỏ, dù Sig. rất nhỏ.
8. Tóm tắt
- Mô hình quyết định số biến quan sát (nên quyết định cỡ mẫu), hình dạng (nên quyết định hồi quy hay SEM), và số giả thuyết.
- Bốn dạng thường gặp: song song, có trung gian, có điều tiết, có kiểm soát. Dạng song song phổ biến nhất và chỉ cần hồi quy.
- Trung gian chịu tác động từ X. Điều tiết thì không, nó chỉ làm quan hệ X đến Y mạnh lên hay yếu đi.
- Mũi tên điều tiết chỉ vào giữa đường X đến Y, không chỉ vào Y.
- Biến kiểm soát không có giả thuyết.
- Kế thừa mô hình từ nghiên cứu trước và nêu nguồn từng biến. Thêm bớt biến thì phải giải thích được vì sao.
- Mỗi mũi tên là một giả thuyết, và là một dòng trong bảng Coefficients.
- Vẽ sơ đồ bằng PowerPoint: mỗi biến một khung, mũi tên ghi nhãn “H1 (+)”, rồi lưu thành ảnh PNG để chèn vào Word.
- Phát biểu giả thuyết phải nêu chiều tác động. Beta ngược chiều thì giả thuyết bị bác bỏ, kể cả khi Sig. rất nhỏ.
Chốt mô hình là bước đầu của quy trình xử lý dữ liệu định lượng. Xem toàn bộ 8 bước ở bài Quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS.
Cần hỗ trợ xử lý số liệu?
Mô hình chốt xong là đến lúc thu phiếu và chạy phân tích, và đó là phần tốn thời gian nhất. Nếu bạn đang gấp deadline, hoặc chưa chắc mô hình của mình cần chạy kiểm định nào, EzForm nhận xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS, AMOS, SmartPLS và hỗ trợ tăng số phiếu khảo sát.











Comment